Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 编舞
编舞
biān wǔ
Biên đạo múa
Hán việt:
biên vũ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
—
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 编舞
编
【biān】
Biên soạn, chỉnh sửa
舞
【wǔ】
Múa, khiêu vũ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 编舞
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Biên đạo múa
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI