编舞
HSK1
—
Phân tích từ 编舞
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Biên đạo múa
Ví dụ (3)
编舞正在设计动作。
Biên đạo múa đang thiết kế động tác.
这位编舞指导演员排练。
Biên đạo múa này hướng dẫn diễn viên luyện tập.
编舞让表演更有层次。
Biên đạo múa khiến tiết mục có chiều sâu hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây