Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
教师
们
交流
教学方法。
Teachers exchange teaching methods.
Giáo viên trao đổi phương pháp giảng dạy.
教师
需要
根据
学生
的
反馈
调整
教案。
Teachers need to adjust the lesson plan based on student feedback.
Giáo viên cần điều chỉnh kế hoạch giảng dạy dựa trên phản hồi của học sinh.
Bình luận