牧师
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 牧师
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Mục sư, giáo sĩ Cơ Đốc giáo
Ví dụ (3)
牧师在教堂里讲话。
Mục sư nói chuyện trong nhà thờ.
这位牧师帮助了很多人。
Vị mục sư này đã giúp nhiều người.
牧师主持了婚礼。
Mục sư chủ trì lễ cưới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây