Chi tiết từ vựng

士兵 【shìbīng】

heart
(Phân tích từ 士兵)
Nghĩa từ: Người lính
Hán việt: sĩ binh
Lượng từ: 个
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

shìbīng
士兵
bèizhe
背着
qiāng
枪。
The soldier is carrying a gun.
Người lính đang mang súng.
Bình luận