Hán Việt:SĨ BINH••Loại từ:Danh từ
2 chữ
士Sĩ+丘Chữ Khưu+八Bát
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

士兵
binh lính, người lính, binh sĩ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:binh lính, người lính, binh sĩ.
ENTiếng Anh:Soldier.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
士兵们正在操场上训练。
Các binh sĩ đang huấn luyện trên thao trường.
The soldiers are training on the parade ground.
#2
他是一名勇敢的士兵。
Anh ấy là một người lính dũng cảm.
He is a brave soldier.
#3
那个士兵受了重伤。
Người lính đó đã bị thương nặng.
That soldier was seriously wounded.
#4
士兵的天职是服从命令。
Thiên chức của người lính là phục tùng mệnh lệnh.
A soldier's duty is to obey orders.
#5
将军鼓励士兵们要坚持到底。
Tướng quân khích lệ các binh sĩ phải kiên trì đến cùng.
The general encouraged the soldiers to persevere to the end.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
