Hán Việt:SĨ••Loại từ:danh từ / bộ thủ
3 nét
一丨一
士Sĩ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
士
Kẻ sĩ
士
Bộ Sĩ
Hình người đàn ông học thức đứng vững
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:kẻ sĩ, học giả, binh sĩ; bộ sĩ.
ENTiếng Anh:Scholar, gentleman, soldier; scholar radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
士可杀不可辱。
Kẻ sĩ có thể bị giết chứ không thể bị làm nhục.
A true man may be killed, but he must not be humiliated.
#2
古代的文人雅士喜欢饮酒作诗。
Các văn nhân nhã sĩ thời xưa thích uống rượu làm thơ.
In ancient times, refined scholars liked to drink wine and compose poetry.
#3
真正的勇士敢于面对困难。
Những dũng sĩ thực thụ luôn dám đối mặt với khó khăn.
A true warrior dares to face difficulties.
#4
士兵们正在为保卫国家而战。
Các binh sĩ đang chiến đấu để bảo vệ đất nước.
The soldiers are fighting to defend their country.
#5
她是一位杰出的医学博士。
Cô ấy là một tiến sĩ y khoa xuất sắc.
She is an outstanding doctor of medicine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây