Hán Việt:QUẢNG TRƯỜNG••Loại từ:Danh từ
2 chữ
广Nghiễm+土Thổ+𠃓Chữ Dương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

广场
quảng trường, sân rộng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:quảng trường, sân rộng.
ENTiếng Anh:Public square, plaza.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
天安门广场是世界上最大的城市广场之一。
Quảng trường Thiên An Môn là một trong những quảng trường thành phố lớn nhất thế giới.
Tiananmen Square is one of the largest city squares in the world.
#2
很多人在广场上跳舞。
Rất nhiều người đang nhảy múa trên quảng trường.
Many people dance in the square.
#3
我们在广场集合。
Chúng ta tập hợp ở quảng trường.
We gathered in the square.
#4
广场中央有一座雕像。
Giữa quảng trường có một bức tượng điêu khắc.
There is a statue in the center of the square.
#5
孩子们在广场喂鸽子。
Lũ trẻ đang cho bồ câu ăn ở quảng trường.
The children are feeding pigeons in the square.
2
Danh từ (commercial)
VINghĩa:trung tâm thương mại, khu mua sắm (thường dùng trong tên riêng).
ENTiếng Anh:Shopping mall, plaza (in names of buildings).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
我们去万达广场逛逛吧。
Chúng ta đi dạo Trung tâm thương mại Vạn Đạt đi.
Let's go stroll around Wanda Plaza.
#2
这是一家新建的购物广场。
Đây là một khu trung tâm mua sắm mới xây.
This is a newly built shopping mall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

