Liên hệ
协定
xiédìng
Hiệp định
Hán việt: hiệp đính
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Hiệp định
Ví dụ (3)
shuāng fāngqiān shǔlemào xiédìng
Hai bên ký hiệp định thương mại.
zhè gexiédìngxiàyuèshēngxiào
Hiệp định này có hiệu lực vào tháng sau.
xiédìngnèi róng jīnggōngbù
Nội dung hiệp định đã được công bố.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI