陆军
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 陆军
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Lục quân
Ví dụ (3)
陆军参加了阅兵。
Lục quân tham gia duyệt binh.
这本书介绍陆军历史。
Cuốn sách này giới thiệu lịch sử lục quân.
陆军学院招收新学员。
Học viện lục quân tuyển học viên mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây