一直
HSK 2
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 一直
Định nghĩa
1
phó từ (phương hướng)
Nghĩa:thẳng, cứ đi thẳng (chỉ phương hướng di chuyển).
Ví dụ (5)
一直走,别拐弯。
Cứ đi thẳng, đừng rẽ.
沿着这条路一直走就能看到学校。
Dọc theo con đường này cứ đi thẳng là sẽ thấy trường học.
一直往前走大约五百米。
Đi thẳng về phía trước khoảng 500 mét.
电梯一直上到顶层。
Thang máy đi thẳng lên tầng cao nhất.
河水一直流向大海。
Nước sông chảy thẳng ra biển lớn.
2
phó từ (thời gian)
Nghĩa:luôn luôn, suốt, vẫn luôn, liên tục (chỉ hành động/trạng thái tiếp diễn không thay đổi).
Ví dụ (7)
雨一直下个不停。
Mưa cứ rơi mãi không ngừng.
我一直想去中国。
Tôi vẫn luôn (trước giờ) muốn đi Trung Quốc.
这两天他一直很忙。
Hai hôm nay anh ấy bận suốt.
我们会一直等你。
Chúng tôi sẽ luôn đợi bạn.
你怎么一直不说话?
Sao bạn cứ im lặng mãi thế (suốt từ nãy giờ không nói)?
3
phó từ
Nghĩa:luôn luôn, liên tục không ngừng nghỉ; hoặc đi thẳng một mạch
Ví dụ (3)
沿着这条街一直往前走,你就能看到美术馆。
Đi thẳng về phía trước dọc theo con phố này, bạn sẽ nhìn thấy bảo tàng mỹ thuật.
从去年十月开始,他一直在准备汉语考试。
Bắt đầu từ tháng 10 năm ngoái, anh ấy cứ chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Trung suốt.
大卫一直想买一部性能好的新手机。
David vẫn luôn muốn mua một chiếc điện thoại di động mới có hiệu năng tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây