一直
HSK 2
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 一直
Định nghĩa
1
adverb (direction)
Nghĩa:thẳng, cứ đi thẳng (chỉ phương hướng di chuyển).
Ví dụ (5)
一直走,别拐弯。
Cứ đi thẳng, đừng rẽ.
沿着这条路一直走就能看到学校。
Dọc theo con đường này cứ đi thẳng là sẽ thấy trường học.
一直往前走大约五百米。
Đi thẳng về phía trước khoảng 500 mét.
电梯一直上到顶层。
Thang máy đi thẳng lên tầng cao nhất.
河水一直流向大海。
Nước sông chảy thẳng ra biển lớn.
2
adverb (time)
Nghĩa:luôn luôn, suốt, vẫn luôn, liên tục (chỉ hành động/trạng thái tiếp diễn không thay đổi).
Ví dụ (7)
雨一直下个不停。
Mưa cứ rơi mãi không ngừng.
我一直想去中国。
Tôi vẫn luôn (trước giờ) muốn đi Trung Quốc.
这两天他一直很忙。
Hai hôm nay anh ấy bận suốt.
我们会一直等你。
Chúng tôi sẽ luôn đợi bạn.
你怎么一直不说话?
Sao bạn cứ im lặng mãi thế (suốt từ nãy giờ không nói)?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây