Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 妓女
妓女
jìnǚ
Gái mại dâm
Hán việt:
kĩ nhữ
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 妓女
女
【nǚ】
nữ, con gái, phụ nữ
妓
【jì】
Gái mại dâm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 妓女
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Gái mại dâm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI