妓女
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 妓女
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Gái mại dâm
Ví dụ (3)
这部小说描写了妓女的处境。
Tiểu thuyết này miêu tả hoàn cảnh của gái mại dâm.
研究关注妓女的健康问题。
Nghiên cứu quan tâm đến vấn đề sức khỏe của gái mại dâm.
社会工作者帮助了几名妓女。
Nhân viên công tác xã hội giúp vài người gái mại dâm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây