拖鞋
双, 只
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 拖鞋
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dép đi trong nhà
Ví dụ (3)
进屋后请换拖鞋。
Sau khi vào nhà xin hãy đổi sang dép đi trong nhà.
这双拖鞋很软。
Đôi dép đi trong nhà này rất mềm.
酒店房间里有拖鞋。
Trong phòng khách sạn có dép đi trong nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây