Hán Việt:THA••Loại từ:Động từ
8 nét
一丨一ノ一フ丨フ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+尤Vưu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
拖
kéo lê, trì hoãn
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)

尤
Vưu (biến thể)
Âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

拖
kéo lê, trì hoãn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:kéo lê, trì hoãn
ENTiếng Anh:drag, pull, delay, tow
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他把沉重的箱子拖进了房间。
Anh ấy kéo lê chiếc thùng nặng nề vào trong phòng.
He dragged the heavy suitcase into the room.
#2
不要再拖了,赶快做决定吧。
Đừng trì hoãn nữa, hãy mau chóng đưa ra quyết định đi.
Stop dragging your feet and make a decision quickly.
#3
这件事不能再拖下去了。
Chuyện này không thể tiếp tục trì hoãn thêm được nữa.
This matter cannot be put off any longer.
#4
那个小女孩手里拖着一个玩具熊。
Cô bé kia đang kéo lê một con gấu bông trên tay.
The little girl was dragging a teddy bear in her hand.
#5
会议拖到了晚上十点才结束。
Cuộc họp bị kéo dài (trì hoãn) mãi đến mười giờ tối mới kết thúc.
The meeting dragged on until ten o’clock at night before it ended.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây