Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 头盔
头盔
tóukuī
Mũ bảo hiểm
Hán việt:
đầu khôi
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 头盔
头
【tóu】
đầu, cái đầu
盔
【kuī】
mũ bảo hiểm, mũ giáp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 头盔
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Mũ bảo hiểm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI