Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 6
jiákè
HSK 6
Áo khoác ngắn
Hán Việt:GIÁP KHẮC••Loại từ:Danh từ
2 chữ
大Đại+丷丷Hai chấm đôi+十Thập+兄Chữ Huynh

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

夹克
jiákè
Áo khoác ngắn
夹
jiā / gā • giáp
Kẹp
大
Bộ Đạidà
Người lớn (phần chính)
Bộ Đại
丷丷
Hai chấm đôibā bā
Hai bên kẹp
克
kè • khắc
Khắc phục
十
Bộ Thậpshí
Mười phần, chiếc mũ giáp trên đầu (phía trên)
Bộ Thập
兄
Chữ Huynhxiōng
Người anh trưởng gánh vác (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Mượn âm đọc từ chữ Jacket trong tiếng Anh, chiếc áo hai lớp ép sát giữ ấm cơ thể (夹 - giáp: người 大 kẹp hai bên) giúp người mặc vượt qua gió lạnh (克 - khắc: chữ Thập 十 trên chữ Huynh 兄) chính là chiếc "áo khoác ngắn" (夹克) năng động.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Áo khoác ngắn
ENTiếng Anh:Jacket
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他chuān穿le了yí一jiàn件hēisè黑色jiákè夹克。
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ngắn màu đen.
He wore a black jacket.
#2
zhè这jiàn件jiákè夹克shìhé适合chūntiān春天chuān穿。
Chiếc áo khoác ngắn này hợp để mặc mùa xuân.
This jacket is suitable for wearing in spring.
#3
tā她bǎ把jiákè夹克fàng放zài在yǐzi椅子shàng上。
Cô ấy đặt áo khoác ngắn lên ghế.
She put the jacket on the chair.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây