Hán Việt:GIÁP••Loại từ:động từ (đọc 'jiā')
6 nét
一丶ノ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
大Đại+丷丷Hai chấm đôi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
夹
Kẹp, ép
大
Bộ Đại
Người lớn (phần chính)

丷丷
Hai chấm đôi
Hai bên kẹp
Hình ảnh minh họa

夹
gắp (thức ăn), kẹp (vào giữa), cắp (vào nách).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “jiā”VINghĩa:gắp (thức ăn), kẹp (vào giữa), cắp (vào nách).
ENTiếng Anh:To pick up (with chopsticks/tongs), to press from both sides, to place in between.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请用筷子夹菜。
Xin hãy dùng đũa gắp thức ăn.
Please use chopsticks to pick up the food.
#2
他在书里夹了一张照片。
Anh ấy đã kẹp một tấm ảnh vào trong cuốn sách.
He tucked a photo inside the book.
#3
别把手夹在门缝里。
Đừng để tay bị kẹp vào khe cửa.
Don't get your hand caught in the door.
#4
他夹着公文包急匆匆地走了。
Anh ấy cắp chiếc cặp tài liệu vội vã đi rồi.
He hurried off with his briefcase tucked under his arm.
#5
给面包里夹点儿火腿和生菜。
Kẹp thêm ít giăm bông và rau sống vào trong bánh mì đi.
Put some ham and lettuce in the bread.
2
Động từ (trừu tượng)
Đa âm (多音字): đọc là “jiā”VINghĩa:xen lẫn, pha tạp.
ENTiếng Anh:To be mixed with, to be mingled with.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
风中夹着雪花。
Trong gió có xen lẫn những bông tuyết.
Snowflakes were mixed in with the wind.
#2
大家的话语中夹杂着方言。
Trong lời nói của mọi người có pha tạp tiếng địa phương.
Everyone's speech was mixed with dialect.
#3
他在两种势力之间受夹板气。
Anh ấy chịu sự chèn ép (khinh khí) kẹt giữa hai thế lực.
He was caught in the middle between two opposing forces.
#4
这篇作文里夹了很多错别字。
Trong bài văn này xen lẫn rất nhiều chữ sai chính tả.
This essay contains a lot of typos.
#5
雷声夹着闪电。
Tiếng sấm đi kèm (xen lẫn) với tia chớp.
Thunder came with flashes of lightning.
3
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “gā”VINghĩa:nách (trong từ 'nách' 夹肢窝)
ENTiếng Anh:To pick up (with chopsticks/tongs), to press from both sides, to place in between
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
他觉得夹肢窝有点痒,忍不住笑出声来。
Cậu ấy cảm thấy nách hơi ngứa, không nhịn được mà bật cười thành tiếng.
He felt a bit ticklish in his armpit and couldn't help laughing out loud.
#2
小狗紧紧地缩在主人的夹肢窝里。
Chú chó con thu mình chặt cứng trong nách của chủ nhân.
The puppy curled up tightly under its owner's arm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây