Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 睡衣
HSK1
睡衣
shuìyī
Đồ ngủ, áo ngủ
Hán việt:
thuỵ y
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 睡衣
睡
【shuì】
ngủ
衣
【yī】
Quần áo
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 睡衣
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Đồ ngủ, áo ngủ
Ví dụ (3)
tā
她
shuì
jiào
睡
觉
qián
前
huàn
换
shang
上
shuì
睡
yī
衣
。
Trước khi ngủ cô ấy thay
đồ ngủ
.
zhè
这
tào
套
shuì
睡
yī
衣
hěn
很
shū
fu
舒
服
。
Bộ
đồ ngủ
này rất thoải mái.
hái
zi
孩
子
chuān
穿
zhe
着
shuì
睡
yī
衣
kàn
看
shū
书
。
Đứa trẻ mặc
đồ ngủ
đọc sách.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây