围巾
条
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 围巾
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:khăn quàng cổ, khăn choàng.
Ví dụ (8)
冬天出门要戴围巾。
Mùa đông ra đường phải quàng khăn.
她亲手给我织了一条围巾。
Cô ấy tự tay đan cho tôi một chiếc khăn quàng.
这条红色的围巾很配你的大衣。
Chiếc khăn màu đỏ này rất hợp với cái áo khoác của bạn.
这种丝绸围巾夏天也可以戴。
Loại khăn lụa này mùa hè cũng có thể quàng được.
如果不围围巾,脖子会进风。
Nếu không quàng khăn, gió sẽ lùa vào cổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây