Hán Việt:CÂN••Loại từ:danh từ / bộ thủ
3 nét
丨フ丨
巾Cân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
巾
Cái khăn
巾
Bộ Cân
Hình cái khăn treo rủ xuống

Hình ảnh minh họa

巾
khăn, vải; bộ cân.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:khăn, vải; bộ cân.
ENTiếng Anh:Towel, cloth; turban radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我需要一条新毛巾。
Tôi cần một chiếc khăn mặt mới.
I need a new towel.
#2
冬天戴围巾很保暖。
Quàng khăn vào mùa đông rất ấm áp.
Wearing a scarf in winter keeps you very warm.
#3
请递给我一张纸巾。
Xin hãy đưa cho tôi một tờ khăn giấy.
Please pass me a tissue.
#4
服务员,能给我一块餐巾吗?
Phục vụ ơi, có thể cho tôi một chiếc khăn ăn không?
Excuse me, could you give me a napkin?
#5
她脖子上系着一条漂亮的丝巾。
Trên cổ cô ấy quàng một chiếc khăn lụa rất đẹp.
She has a beautiful silk scarf tied around her neck.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây