Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
báisè
HSK 2
màu trắng, trắng.
Hán Việt:BẠCH SẮC••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
丿Nét phẩy+日Nhật+⺈Đao+巴Ba

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

白色
báisè
màu trắng, trắng
白
bái • bạch
trắng
丿
Nét phẩypiě
Tia sáng (phía trên)
日
Bộ Nhậtrì
Mặt trời (phía dưới)
Bộ Nhật
色
sè / shǎi • sắc
Màu
⺈
Đao (biến thể)
Phần trên (phía trên)
Đao (biến thể)
巴
Babā
Bám vào / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Ánh sáng tinh khôi khi tia nắng sớm (丿) vừa nhô lên khỏi mặt trời (日) tạo nên chữ Bạch (白: trắng), kết hợp cùng chữ Sắc (色: màu sắc, gồm bộ Đao ⺈ và chữ Ba 巴) tạo thành "màu trắng" (白色) trong trẻo.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:màu trắng, trắng.
ENTiếng Anh:White (color).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我xǐhuan喜欢báisè白色de的yīfu衣服。
Tôi thích quần áo màu trắng.
I like white clothes.
#2
tiān天shàng上de的yún云shì是báisè白色de的。
Mây trên trời là màu trắng.
The clouds in the sky are white.
#3
wǒmen我们yào要bǎ把qiáng墙shuā刷chéng成báisè白色。
Chúng ta phải sơn bức tường thành màu trắng.
We are going to paint the wall white.
#4
báisè白色dàibiǎo代表chúnjié纯洁。
Màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết.
White represents purity.
#5
zài在zhōngguó中国de的chuántǒng传统wénhuà文化zhōng中,báisè白色tōngcháng通常yǔ与sāngshì丧事yǒuguān有关。
Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, màu trắng thường liên quan đến tang lễ.
In traditional Chinese culture, white is usually associated with funerals.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây