白色
件
HSK 2
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 白色
Định nghĩa
1
noun / adjective
Nghĩa:màu trắng, trắng.
Ví dụ (10)
我喜欢白色的衣服。
Tôi thích quần áo màu trắng.
天上的云是白色的。
Mây trên trời là màu trắng.
我们要把墙刷成白色。
Chúng ta phải sơn bức tường thành màu trắng.
白色代表纯洁。
Màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết.
在中国的传统文化中,白色通常与丧事有关。
Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, màu trắng thường liên quan đến tang lễ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây