Hán Việt:BẠCH SẮC••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
丿Nét phẩy+日Nhật+⺈Đao+巴Ba
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

白色
màu trắng, trắng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:màu trắng, trắng.
ENTiếng Anh:White (color).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我喜欢白色的衣服。
Tôi thích quần áo màu trắng.
I like white clothes.
#2
天上的云是白色的。
Mây trên trời là màu trắng.
The clouds in the sky are white.
#3
我们要把墙刷成白色。
Chúng ta phải sơn bức tường thành màu trắng.
We are going to paint the wall white.
#4
白色代表纯洁。
Màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết.
White represents purity.
#5
在中国的传统文化中,白色通常与丧事有关。
Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, màu trắng thường liên quan đến tang lễ.
In traditional Chinese culture, white is usually associated with funerals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

