内衣
件
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 内衣
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Đồ lót
Ví dụ (3)
内衣要选择舒适的面料。
Đồ lót nên chọn chất liệu thoải mái.
她买了几件新的内衣。
Cô ấy mua vài món đồ lót mới.
旅行时别忘了带内衣。
Khi đi du lịch đừng quên mang đồ lót.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây