Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
nèi
HSK 3
trong, bên trong, nội bộ.
Hán Việt:NỘI••Loại từ:danh từ / từ chỉ vị trí
4 nét
丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
冂Quynh+入Nhập

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

内
nèi
Bên trong, nội bộ
冂
Bộ Quynhjiōng
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhậprù
Vào (phía trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / từ chỉ vị trí
VINghĩa:trong, bên trong, nội bộ.
ENTiếng Anh:Inside, within, inner.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
xiào校nèi内jìnzhǐ禁止tíngchē停车。
Trong khuôn viên trường cấm đỗ xe.
Parking is prohibited on campus.
#2
qǐng请zài在sāntiān三天nèi内wánchéng完成zhè这xiàng项rènwù任务。
Xin hãy hoàn thành nhiệm vụ này trong vòng 3 ngày.
Please complete this task within three days.
#3
guónèi国内wài外de的qíngkuàng情况dōu都hěn很fùzá复杂。
Tình hình trong và ngoài nước đều rất phức tạp.
The situations at home and abroad are both very complicated.
#4
zhè这jiàn件yīfu衣服de的nèilǐ内里hěn很róuruǎn柔软。
Lớp lót bên trong của chiếc áo này rất mềm mại.
The lining of this piece of clothing is very soft.
#5
yóuyú由于nèizài内在de的yuányīn原因,tā他jùjué拒绝le了wǒmen我们de的yāoqǐng邀请。
Do nguyên nhân nội tại (bên trong), anh ấy đã từ chối lời mời của chúng tôi.
For internal reasons, he declined our invitation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây