Hán Việt:NỘI••Loại từ:danh từ / từ chỉ vị trí
4 nét
丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
冂Quynh+入Nhập
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
内
Bên trong, nội bộ
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / từ chỉ vị trí
VINghĩa:trong, bên trong, nội bộ.
ENTiếng Anh:Inside, within, inner.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
校内禁止停车。
Trong khuôn viên trường cấm đỗ xe.
Parking is prohibited on campus.
#2
请在三天内完成这项任务。
Xin hãy hoàn thành nhiệm vụ này trong vòng 3 ngày.
Please complete this task within three days.
#3
国内外的情况都很复杂。
Tình hình trong và ngoài nước đều rất phức tạp.
The situations at home and abroad are both very complicated.
#4
这件衣服的内里很柔软。
Lớp lót bên trong của chiếc áo này rất mềm mại.
The lining of this piece of clothing is very soft.
#5
由于内在的原因,他拒绝了我们的邀请。
Do nguyên nhân nội tại (bên trong), anh ấy đã từ chối lời mời của chúng tôi.
For internal reasons, he declined our invitation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây