内
丨フノ丶
4
门
HSK 3
—
Gợi nhớ
Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ.
Thành phần cấu tạo
内
Bên trong, nội bộ
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
noun / postposition
Nghĩa:trong, bên trong, nội.
Ví dụ (9)
校内禁止停车。
Trong khuôn viên trường cấm đỗ xe.
请在三天内完成这项任务。
Xin hãy hoàn thành nhiệm vụ này trong vòng 3 ngày.
国内外的情况都很复杂。
Tình hình trong và ngoài nước đều rất phức tạp.
这件衣服的内里很柔软。
Lớp lót bên trong của chiếc áo này rất mềm mại.
由于内在的原因,他拒绝了我们的邀请。
Do nguyên nhân nội tại (bên trong), anh ấy đã từ chối lời mời của chúng tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây