Chi tiết từ vựng

耳环 【ěrhuán】

heart
(Phân tích từ 耳环)
Nghĩa từ: Khuyên tai
Hán việt: nhĩ hoàn
Lượng từ: 只, 对
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhè
duì
ěrhuán
耳环
zhēn
hǎokàn
好看。
These earrings are really beautiful.
Đôi bông tai này thật đẹp.
dài
shàng
zhè
ěrhuán
耳环
huì
gèng
piàoliàng
漂亮。
You will look prettier with these earrings on.
Bạn sẽ đẹp hơn khi đeo đôi bông tai này.
yīfù
一副
ěrhuán
耳环
A pair of earrings
Một đôi bông tai
Bình luận