眼镜
副
HSK3
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:kính mắt, mắt kính, kính đeo.
Ví dụ (9)
我看书的时候需要戴眼镜。
Khi đọc sách tôi cần phải đeo kính.
他的眼镜坏了。
Kính của anh ấy bị hỏng rồi.
我不喜欢戴隐形眼镜。
Tôi không thích đeo kính áp tròng (kính tàng hình).
这副眼镜很适合你的脸型。
Cặp kính này rất hợp với khuôn mặt của bạn.
请帮我拿一下眼镜。
Làm ơn lấy giúp tôi cái kính với.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây