钱夹
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 钱夹
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ví tiền
Ví dụ (3)
他的钱夹里有身份证。
Trong ví tiền của anh ấy có căn cước.
她把钱夹放进包里。
Cô ấy bỏ ví tiền vào túi.
这个钱夹是皮的。
Chiếc ví tiền này làm bằng da.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây