Hán Việt:TÙNG••Loại từ:Danh từ
8 nét
一丨ノ丶ノ丶フ丶
木Mộc+公Công
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
松
cây thông
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)

公
Công
Chung, công / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

松
cây tùng, cây thông.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:cây tùng, cây thông.
ENTiếng Anh:Pine tree.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
松树四季常青。
Cây tùng bốn mùa xanh tốt.
Pine trees stay green all year round.
#2
岁寒三友是指松、竹、梅。
Tuế hàn tam hữu (Ba người bạn mùa đông) chỉ tùng, trúc, và mai.
The Three Friends of Winter refer to the pine, bamboo, and plum.
#3
这里的松子很好吃。
Hạt thông ở đây ăn rất ngon.
The pine nuts here are very tasty.
#4
一只松鼠在树上跳来跳去。
Một con sóc (chuột cây thông) đang nhảy qua nhảy lại trên cây.
A squirrel is jumping around in the tree.
#5
我们要像松树一样坚强。
Chúng ta phải kiên cường như cây tùng.
We should be as strong as pine trees.
2
Tính từ / động từ
VINghĩa:lỏng, xốp (đất), không chặt / nới lỏng, thả lỏng.
ENTiếng Anh:Loose, slack, relax / To loosen.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这颗螺丝松了。
Cái ốc vít này bị lỏng rồi.
This screw has come loose.
#2
这件衣服太松了,不合身。
Cái áo này rộng (lỏng) quá, không vừa người.
This piece of clothing is too loose and doesn't fit well.
#3
考试结束了,大家可以放松一下。
Thi xong rồi, mọi người có thể thư giãn (thả lỏng) một chút.
The exam is over, and everyone can relax for a bit.
#4
我想给花盆松松土。
Tôi muốn xới tơi (làm xốp) đất cho chậu hoa.
I want to loosen the soil in the flowerpot.
#5
你要学会轻松地面对生活。
Bạn phải học cách đối diện với cuộc sống một cách nhẹ nhàng (thanh thản).
You need to learn to face life with ease.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây