Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
sōng
HSK 4
cây tùng, cây thông.
Hán Việt:TÙNG••Loại từ:Danh từ
8 nét
一丨ノ丶ノ丶フ丶
木Mộc+公Công

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

松
sōng
cây thông
木
Bộ Mộcmù
Cây gỗ (nằm bên trái)
Bộ Mộc
公
Cônggōng
Chung, công / âm đọc (nằm bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Loài cây gỗ (木) vươn cao hiên ngang như bậc trượng phu (公) giữa sương tuyết mùa đông chính là cây thông (松).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:cây tùng, cây thông.
ENTiếng Anh:Pine tree.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
sōngshù松树sìjì四季chángqīng常青。
Cây tùng bốn mùa xanh tốt.
Pine trees stay green all year round.
#2
suìhánsānyǒu岁寒三友shì是zhǐ指sōng松、zhú竹、méi梅。
Tuế hàn tam hữu (Ba người bạn mùa đông) chỉ tùng, trúc, và mai.
The Three Friends of Winter refer to the pine, bamboo, and plum.
#3
zhèlǐ这里de的sōngzi松子hěn很hǎochī好吃。
Hạt thông ở đây ăn rất ngon.
The pine nuts here are very tasty.
#4
yì一zhī只sōngshǔ松鼠zài在shù树shàng上tiàoláitiàoqù跳来跳去。
Một con sóc (chuột cây thông) đang nhảy qua nhảy lại trên cây.
A squirrel is jumping around in the tree.
#5
wǒmen我们yào要xiàng像sōngshù松树yíyàng一样jiānqiáng坚强。
Chúng ta phải kiên cường như cây tùng.
We should be as strong as pine trees.
2
Tính từ / động từ
VINghĩa:lỏng, xốp (đất), không chặt / nới lỏng, thả lỏng.
ENTiếng Anh:Loose, slack, relax / To loosen.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这kē颗luósī螺丝sōng松le了。
Cái ốc vít này bị lỏng rồi.
This screw has come loose.
#2
zhè这jiàn件yīfu衣服tài太sōng松le了,bù不héshēn合身。
Cái áo này rộng (lỏng) quá, không vừa người.
This piece of clothing is too loose and doesn't fit well.
#3
kǎoshì考试jiéshù结束le了,dàjiā大家kěyǐ可以fàngsōng放松yíxià一下。
Thi xong rồi, mọi người có thể thư giãn (thả lỏng) một chút.
The exam is over, and everyone can relax for a bit.
#4
wǒ我xiǎng想gěi给huāpén花盆sōngsōng松松tǔ土。
Tôi muốn xới tơi (làm xốp) đất cho chậu hoa.
I want to loosen the soil in the flowerpot.
#5
nǐ你yào要xuéhuì学会qīngsōng轻松dìmiàn地面duì对shēnghuó生活。
Bạn phải học cách đối diện với cuộc sống một cách nhẹ nhàng (thanh thản).
You need to learn to face life with ease.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây