Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 脱掉
脱掉
tuō diào
Cởi ra
Hán việt:
thoát trạo
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 脱掉
掉
【diào】
rơi, rụng
脱
【tuō】
Cởi bỏ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 脱掉
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Cởi ra
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI