Hán Việt:THOÁT••Loại từ:động từ
11 nét
ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
月Nguyệt+兑Giản thể từ 兌
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
脱
Cởi bỏ
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)

兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

脱
cởi (quần áo, giày), rụng (tóc, da), tuột.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:cởi (quần áo, giày), rụng (tóc, da), tuột.
ENTiếng Anh:To take off (clothes, shoes), to shed, to come off.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
进屋请脱鞋。
Vào nhà xin hãy cởi giày.
Please take off your shoes before entering the house.
#2
天气太热了,我要把外套脱下来。
Trời nóng quá, tôi phải cởi áo khoác ra.
It's too hot, so I'm going to take off my coat.
#3
蛇每年都要脱皮。
Rắn mỗi năm đều phải lột da.
Snakes shed their skin every year.
#4
最近我经常脱发。
Dạo này tôi hay bị rụng tóc.
Lately, I’ve been losing hair frequently.
#5
扣子脱落了。
Cái cúc áo bị tuột (rơi) ra rồi.
The button came off.
2
Động từ (trừu tượng)
VINghĩa:thoát khỏi, tách rời, lỡ (lời).
ENTiếng Anh:To escape from, to separate from, to miss out.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
病人已经脱离了危险。
Bệnh nhân đã thoát khỏi cơn nguy kịch.
The patient is out of danger.
#2
理论不能脱离实际。
Lý thuyết không thể tách rời thực tế.
Theory cannot be separated from practice.
#3
我想尽快脱单。
Tôi muốn thoát ế (thoát khỏi độc thân) càng sớm càng tốt.
I want to stop being single as soon as possible.
#4
帮助贫困地区脱贫。
Giúp đỡ vùng nghèo thoát nghèo.
Help impoverished areas shake off poverty.
#5
这句话是他脱口而出的。
Câu nói này là do anh ấy buột miệng nói ra.
He blurted out that sentence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây