脱
ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
11
穿
HSK 4
—
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:cởi (quần áo, giày), rụng (tóc, da), tuột.
Ví dụ (7)
进屋请脱鞋。
Vào nhà xin hãy cởi giày.
天气太热了,我要把外套脱下来。
Trời nóng quá, tôi phải cởi áo khoác ra.
蛇每年都要脱皮。
Rắn mỗi năm đều phải lột da.
最近我经常脱发。
Dạo này tôi hay bị rụng tóc.
扣子脱落了。
Cái cúc áo bị tuột (rơi) ra rồi.
2
verb (abstract)
Nghĩa:thoát khỏi, tách rời, lỡ (lời).
Ví dụ (7)
病人已经脱离了危险。
Bệnh nhân đã thoát khỏi cơn nguy kịch.
理论不能脱离实际。
Lý thuyết không thể tách rời thực tế.
我想尽快脱单。
Tôi muốn thoát ế (thoát khỏi độc thân) càng sớm càng tốt.
帮助贫困地区脱贫。
Giúp đỡ vùng nghèo thoát nghèo.
这句话是他脱口而出的。
Câu nói này là do anh ấy buột miệng nói ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây