Liên hệ
小鸡
xiǎo jī
Con gà con
Hán việt: tiểu kê
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Con gà con
Ví dụ (3)
yuànziliyǒuzhīxiǎo
Trong sân có vài con gà con.
xiǎogēnzhezǒu
Gà con đi theo gà mẹ.
hái zimenzàikànxiǎochī
Bọn trẻ đang xem gà con ăn thóc.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI