小牛
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 小牛
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Con bê
Ví dụ (3)
草地上有一头小牛。
Trên bãi cỏ có một con bê.
小牛正在喝奶。
Con bê đang uống sữa.
那头小牛刚学会走路。
Con bê đó vừa học đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây