Hi HSK
Học Tiếng Trung
Phòng Luyện Nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 小牛
HSK1
Trang chủ
Từ vựng
Từ vựng: 小牛
小牛
xiǎo niú
Con bê
Hán việt:
tiểu ngưu
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 小牛
小
【xiǎo】
nhỏ, bé, ít
牛
【niú】
con trâu, tuổi trâu (con giáp)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 小牛
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Con bê
Ví dụ (3)
cǎo
草
dì
地
shang
上
yǒu
有
yì
一
tóu
头
xiǎo
小
niú
牛
。
Trên bãi cỏ có một
con bê
.
xiǎo
小
niú
牛
zhèng
zài
正
在
hē
喝
nǎi
奶
。
Con bê
đang uống sữa.
nà
那
tóu
头
xiǎo
小
niú
牛
gāng
刚
xué
学
huì
会
zǒu
走
lù
路
。
Con bê
đó vừa học đi.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây