鸽子
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 鸽子
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bồ câu
Ví dụ (3)
广场上有很多鸽子。
Trên quảng trường có nhiều bồ câu.
孩子在喂鸽子。
Đứa trẻ đang cho bồ câu ăn.
一只鸽子飞到窗边。
Một con bồ câu bay đến bên cửa sổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây