金鱼
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 金鱼
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Cá vàng
Ví dụ (3)
鱼缸里有三条金鱼。
Trong bể cá có ba con cá vàng.
孩子每天给金鱼喂食。
Đứa trẻ cho cá vàng ăn mỗi ngày.
这条金鱼游得很快。
Con cá vàng này bơi rất nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây