袋鼠
dàishǔ
Con chuột túi
Hán việt: đại thử
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Con chuột túi
Ví dụ (3)
dàishǔhuìyònghòutuǐtiào
Chuột túi biết nhảy bằng hai chân sau.
dòng yuánxīnláilezhīdàishǔ
Sở thú mới có một con chuột túi.
xiǎodàishǔduǒzài madedàizili
Chuột túi con trốn trong túi của mẹ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây