Hán Việt:ĐẠI••Loại từ:Danh từ
11 nét
ノ丨一フ丶丶一ノ丨ノ丶
代Đại+衣Y
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
袋
túi, bao
代
Đại
Thay / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

袋
túi, bao
Thông tin lượng từ
袋
Dùng cho đồ vật đựng trong túi, bao, gói.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 袋 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一袋牛奶
Một túi sữa

一袋饼干
Một gói bánh quy

一袋盐
Một túi muối
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:túi, bao
ENTiếng Anh:bag, sack, pouch, pocket
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请给我一个塑料袋。
Làm ơn cho tôi một cái túi nilon.
Please give me a plastic bag.
#2
他的口袋里装满了糖果。
Trong túi (áo, quần) của anh ấy chứa đầy kẹo.
His pockets are full of candy.
#3
去超市买东西最好自己带环保袋。
Đi siêu thị mua đồ tốt nhất là tự mang theo túi bảo vệ môi trường.
It's best to bring your own reusable bag when shopping at the supermarket.
#4
这个袋子太重了,我拿不动。
Cái bao này nặng quá, tôi xách không nổi.
This bag is too heavy for me to carry.
#5
请把垃圾放进垃圾袋里。
Xin hãy bỏ rác vào trong túi rác.
Please put the trash into the garbage bag.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây