Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 袋
袋
dài
túi, bao
Hán việt:
đại
Nét bút
ノ丨一フ丶丶一ノフノ丶
Số nét
11
Lượng từ:
口
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 袋
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
口袋
kǒudai
túi (như túi quần, túi áo, ...)
袋鼠
dàishǔ
Con chuột túi
塑料袋
sùliàodài
Túi nilon
袋子
dàizi
Túi
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
túi, bao
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI