郊狼
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 郊狼
Ví dụ
1
最近郊区发现了一些郊狼的踪迹。
Gần đây đã phát hiện một số dấu vết của chó sói đồng cỏ ở khu vực ngoại ô.
2
郊狼通常在夜间活动。
Chó sói đồng cỏ thường hoạt động vào ban đêm.
3
尽管郊狼一般避开人类,但偶尔会进入人类居住区。
Mặc dù chó sói đồng cỏ thường tránh xa con người, nhưng đôi khi chúng sẽ vào khu vực cư trú của con người.