郊狼
jiāo láng
Sói đồng cỏ, chó sói Bắc Mỹ
Hán việt: giao lang
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sói đồng cỏ, chó sói Bắc Mỹ
Ví dụ (3)
liyuǎnchùchuánláijiāolángdejiàoshēng
Ban đêm từ xa vọng lại tiếng sói đồng cỏ.
jiāolángchángzàiběiměicǎoyuánhuó dòng
Sói đồng cỏ thường hoạt động trên thảo nguyên Bắc Mỹ.
yán jiūrén yuángěijiāolángān zhuānglezhuīzōng
Nhà nghiên cứu gắn thiết bị theo dõi cho sói đồng cỏ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây