Hán Việt:KHAI THỦY••Loại từ:Động từ
2 chữ
一Nhất+廾Củng+女Nữ+台Đài
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

开始
bắt đầu, khởi đầu (hành động).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:bắt đầu, khởi đầu (hành động).
ENTiếng Anh:To start / To begin.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要开始上课了。
Chúng ta sắp bắt đầu vào học rồi.
We're about to start class.
#2
电影什么时候开始?
Bộ phim khi nào thì bắt đầu chiếu?
When does the movie start?
#3
新的学期开始了。
Học kỳ mới đã bắt đầu rồi.
The new semester has begun.
#4
请从第一页开始读。
Làm ơn đọc bắt đầu từ trang đầu tiên.
Please start reading from the first page.
#5
会议还没开始呢。
Cuộc họp vẫn chưa bắt đầu đâu.
The meeting hasn't started yet.
2
Danh từ
VINghĩa:sự bắt đầu, lúc đầu, ban đầu.
ENTiếng Anh:The beginning / The start.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一个好的开始。
Đây là một sự khởi đầu (sự bắt đầu) tốt đẹp.
This is a good start.
#2
好的开始是成功的一半。
Khởi đầu tốt là đã thành công một nửa.
A good start is half the battle.
#3
刚开始的时候我不太习惯。
Vào lúc mới bắt đầu, tôi không quen lắm.
At first, I wasn't very used to it.
#4
故事的开始很有趣。
Phần mở đầu của câu chuyện rất thú vị.
The beginning of the story is very interesting.
#5
凡事都有个开始。
Mọi việc đều phải có sự bắt đầu.
Everything has a beginning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
