松鼠
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 松鼠
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Con sóc
Ví dụ (3)
松鼠在树上跳来跳去。
Con sóc nhảy qua lại trên cây.
这只松鼠正在吃坚果。
Con sóc này đang ăn hạt cứng.
公园里有很多松鼠。
Trong công viên có nhiều con sóc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây