豪猪
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 豪猪
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhím lông dài
Ví dụ (3)
豪猪身上有很多硬刺。
Trên người nhím lông dài có nhiều gai cứng.
这只豪猪慢慢地走过草地。
Con nhím lông dài này từ từ đi qua bãi cỏ.
动物园介绍了豪猪的习性。
Sở thú giới thiệu tập tính của nhím lông dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây