黑猩猩
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 黑猩猩
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tinh tinh
Ví dụ (3)
黑猩猩会使用简单工具。
Tinh tinh biết sử dụng công cụ đơn giản.
孩子们在看黑猩猩爬树。
Bọn trẻ đang xem tinh tinh leo cây.
这只黑猩猩很聪明。
Con tinh tinh này rất thông minh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây