Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 野猪
野猪
yězhū
Con lợn hoang
Hán việt:
dã trư
Lượng từ:
头
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 野猪
猪
【zhū】
con lợn, tuổi lợn (con giáp)
野
【yě】
hoang dã, đồng nội
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 野猪
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Con lợn hoang
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI