Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 野
野
yě
hoang dã, đồng nội
Hán việt:
dã
Nét bút
丨フ一一丨一一フ丶フ丨
Số nét
11
Lượng từ:
片
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 野
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
野猪
yězhū
Con lợn hoang
野心
yěxīn
Tham vọng
野外
yěwài
Ngoài trời
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
hoang dã, đồng nội
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI