Liên hệ
恐龙
kǒnglóng
Con khủng long
Hán việt: khúng long
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Con khủng long
Ví dụ (3)
  guǎnliyǒukǒnglónghuàshí
Trong bảo tàng có hóa thạch khủng long.
kǒnglóng jīngmièjuéle
Khủng long đã tuyệt chủng.
hái zi huankànkǒnglóngdiànyǐng
Đứa trẻ thích xem phim khủng long.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI