恐龙
kǒnglóng
Con khủng long
Hán việt: khúng long
HSK1
Danh từ

Ví dụ

1
xiǎopéngyǒumenfēichángxǐhuānkǒnglóng恐龙
Các em nhỏ đều rất thích khủng long.
2
zhèkǒnglóng恐龙móxíngshìyóusùliàozhìchéngde
Mô hình khủng long này được làm từ nhựa.
3
kēxuéjiātōngguòhuàshíláiyánjiùkǒnglóng恐龙deshēnghuóxíxìng
Các nhà khoa học nghiên cứu về lối sống của khủng long thông qua hóa thạch.

Từ đã xem

AI