蜂巢
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 蜂巢
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:ngôi sao
Ví dụ (3)
树上有一个蜂巢。
Trên cây có một tổ ong.
不要靠近蜂巢。
Đừng lại gần tổ ong.
蜂巢里有很多蜜蜂。
Trong tổ ong có nhiều ong mật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây