Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 毛毛虫
HSK1
毛毛虫
máomao chóng
Sâu bướm
Hán việt:
mao mao huỷ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 毛毛虫
毛
【máo】
Lông
虫
【chóng】
Sâu bọ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 毛毛虫
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Sâu bướm
Ví dụ (3)
yè
zi
叶
子
shang
上
yǒu
有
yì
一
tiáo
条
máo
毛
mao
毛
chóng
虫
。
Trên lá có một con
sâu bướm
.
máo
毛
mao
毛
chóng
虫
màn
慢
màn
慢
de
地
pá
爬
。
Sâu bướm
bò chậm chạp.
hái
zi
孩
子
hài
pà
害
怕
máo
毛
mao
毛
chóng
虫
。
Đứa trẻ sợ
sâu bướm
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây