毛
ノ一一フ
4
根
HSK4
—
Gợi nhớ
Hình sợi lông mềm mọc trên da thú vật, phủ khắp cơ thể giữ ấm, lông 毛.
Thành phần cấu tạo
毛
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:lông (thú, chim), tóc (ít dùng hơn 'fà'), len.
Ví dụ (8)
这只猫的毛很软。
Lông của con mèo này rất mềm.
这是一件纯羊毛的大衣。
Đây là một chiếc áo khoác len cừu nguyên chất.
地上有很多狗毛。
Trên đất có rất nhiều lông chó.
他吓得汗毛都竖起来了。
Anh ấy sợ đến mức lông tơ (lông tay/chân) dựng đứng cả lên.
鸡毛飞上天。
Lông gà bay lên trời (Chuyện nhỏ xé ra to/Hỗn loạn).
2
measure word (colloquial)
Nghĩa:hào (đơn vị tiền tệ, 1 tệ = 10 hào). Thường dùng trong khẩu ngữ, văn viết dùng 'Jiǎo' (角).
Ví dụ (8)
这个馒头五毛钱一个。
Cái bánh màn thầu này 5 hào một cái.
我有两块五毛钱。
Tôi có 2 đồng 5 hào (2.5 tệ).
现在一毛钱能买什么?
Bây giờ 1 hào thì mua được cái gì?
他还差几毛钱。
Anh ấy còn thiếu mấy hào nữa.
给你一块钱,找我两毛。
Đưa bạn 1 tệ, thối lại tôi 2 hào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây