海豹
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 海豹
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Con hải cẩu
Ví dụ (3)
海豹在冰面上休息。
Hải cẩu nghỉ trên mặt băng.
这只海豹会在水里转圈。
Con hải cẩu này biết xoay vòng trong nước.
游客正在看海豹表演。
Du khách đang xem hải cẩu biểu diễn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây