Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 剑鱼
HSK1
剑鱼
jiànyú
Con cá kiếm
Hán việt:
kiếm ngư
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 剑鱼
剑
【jiàn】
Kiếm
鱼
【yú】
con cá
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 剑鱼
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Con cá kiếm
Ví dụ (3)
jiàn
剑
yú
鱼
de
的
zuǐ
嘴
xiàng
像
cháng
长
jiàn
剑
。
Miệng cá kiếm giống thanh kiếm dài.
jiàn
剑
yú
鱼
zài
在
hǎi
海
li
里
yóu
游
de
得
hěn
很
kuài
快
。
Cá kiếm bơi rất nhanh trong biển.
yú
mín
渔
民
bǔ
捕
dào
到
le
了
yì
一
tiáo
条
jiàn
剑
yú
鱼
。
Ngư dân bắt được một
con cá kiếm
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây