海星
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 海星
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Con sao biển
Ví dụ (3)
沙滩上有一只海星。
Trên bãi cát có một con sao biển.
海星有五只腕。
Sao biển có năm cánh tay.
孩子轻轻地观察海星。
Đứa trẻ nhẹ nhàng quan sát sao biển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây