Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
xīngqī
HSK 1
tuần, thứ (dùng để hỏi hoặc chỉ các ngày trong tuần).
Hán Việt:TINH KỲ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
日Nhật+生Sinh+其Chữ Kỳ+月Nguyệt

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

星期
xīngqī
tuần, tuần lễ
星
xīng • tinh
sao
日
Bộ Nhậtrì
Mặt trời, ánh sáng
Bộ Nhật
生
Bộ Sinhshēng
Sinh sôi, nảy nở
Bộ Sinh
期
qī / jī • kỳ
kỳ hạn
其
Chữ Kỳqí
Cái sàng, mốc hẹn (biểu âm)
月
Bộ Nguyệtyuè
Mặt trăng, chu kỳ thời gian
Bộ Nguyệt
Mẹo nhớ nhanh:

Những vì sao tinh tú do nhật nguyệt sản sinh (星: tinh - gồm bộ Nhật 日 và Sinh 生) luân chuyển theo từng chu kỳ hẹn ước của ánh trăng (期: kỳ - gồm chữ Kỳ 其 và bộ Nguyệt 月) tạo thành một "tuần lễ" (星期).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:tuần, thứ (dùng để hỏi hoặc chỉ các ngày trong tuần).
ENTiếng Anh:Week / Day of the week.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
jīntiān今天xīngqī星期jǐ几?
Hôm nay là thứ mấy?
What day of the week is it today?
#2
zhè这gè个xīngqī星期wǒ我hěn很máng忙。
Tuần này tôi rất bận.
I'm very busy this week.
#3
yí一gè个xīngqī星期yǒu有qītiān七天。
Một tuần có bảy ngày.
There are seven days in a week.
#4
xià下gè个xīngqī星期jiàn见。
Tuần sau gặp nhé.
See you next week.
#5
shàng上gè个xīngqī星期wǒ我qù去běijīng北京le了。
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
I went to Beijing last week.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây