星期
xīngqī
tuần, thứ (dùng để hỏi hoặc chỉ các ngày trong tuần).
Hán việt: tinh cơ
HSK 1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tuần, thứ (dùng để hỏi hoặc chỉ các ngày trong tuần).
Ví dụ (8)
jīn tiānxīng
Hôm nay là thứ mấy?
zhè xīng hěnmáng
Tuần này tôi rất bận.
xīng yǒutiān
Một tuần có bảy ngày.
xiàxīng jiàn
Tuần sau gặp nhé.
shàngxīng běi jīngle
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây