Hán Việt:Ý TƯ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
音Âm+心Tâm+田Điền
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

意思
ý nghĩa, ý kiến, ý tứ (của câu nói, từ ngữ, hoặc người nói).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Danh từ
VINghĩa:ý nghĩa, ý kiến, ý tứ (của câu nói, từ ngữ, hoặc người nói).
ENTiếng Anh:Meaning / Idea / Opinion.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请问,这个词是什么意思?
Xin hỏi, cái từ này có nghĩa là gì vậy?
Excuse me, what does this word mean?
#2
我不明白你的意思,请再说一遍。
Tôi không hiểu ý của bạn, làm ơn nói lại một lần nữa.
I don't understand what you mean. Please say it again.
#3
这句话有两个不同的意思。
Câu nói này có hai ý nghĩa khác nhau.
This sentence has two different meanings.
#4
大家即使不说话,也能明白对方的意思。
Mọi người cho dù không nói chuyện cũng có thể hiểu ý của đối phương.
Even if they don't speak, everyone can still understand each other.
#5
他的意思是我们可以早点儿回家。
Ý của anh ấy là chúng ta có thể về nhà sớm một chút.
What he means is that we can go home a little earlier.
2
Tính từ
VINghĩa:thú vị, hay, có ý nghĩa (thường dùng trong cấu trúc 'yǒu yìsi').
ENTiếng Anh:Meaning / Idea / Opinion
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我觉得这部电影非常有意思。
Tôi cảm thấy bộ phim này vô cùng thú vị.
I think this movie is very interesting.
#2
学习汉语是一件很有意思的事情。
Học tiếng Trung là một việc rất thú vị.
Learning Chinese is a very interesting thing.
#3
这个人说话真有意思,大家都笑了。
Người này nói chuyện thật hài hước (thú vị), mọi người đều cười.
This person speaks in a really amusing way, and everyone laughed.
#4
去国外旅游特别有意思。
Đi du lịch nước ngoài đặc biệt thú vị.
Traveling abroad is especially interesting.
#5
那本书一点儿意思也没有,很无聊。
Cuốn sách đó chẳng có chút thú vị nào cả, rất nhàm chán.
That book is not interesting at all—it's very boring.
3
Danh từ (token, of, affection)
VINghĩa:chút lòng thành, quà mọn (thường dùng khi biếu quà).
ENTiếng Anh:Token of regard / Small gift.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是我的一点小意思,请您收下。
Đây là chút lòng thành nhỏ của tôi, xin ngài hãy nhận lấy.
This is just a small token of my appreciation; please accept it.
#2
这点意思不成敬意,还请笑纳。
Chút quà mọn này không đáng là bao, mong bác vui vẻ nhận cho.
This little gift hardly does justice to my respect, but I hope you'll accept it.
#3
不用客气,这只是朋友间的一点意思。
Đừng khách sáo, đây chỉ là chút tấm lòng giữa bạn bè thôi.
Don't mention it; it's just a small gesture between friends.
#4
你要是把钱退回来,那就不够意思了。
Nếu bạn trả lại tiền thì không nể mặt nhau rồi (không đủ ý tứ, không coi tôi là bạn).
If you return the money, that would be rather inconsiderate.
#5
我也想表示一下我的意思。
Tôi cũng muốn bày tỏ chút tấm lòng của mình.
I'd also like to show a little token of my appreciation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

