老鹰
只
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 老鹰
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Chim đại bàng
Ví dụ (3)
老鹰在天空中盘旋。
Chim đại bàng bay lượn trên bầu trời.
这只老鹰的翅膀很大。
Đôi cánh của con đại bàng này rất lớn.
摄影师拍到了老鹰。
Nhiếp ảnh gia chụp được chim đại bàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây